dán mắt

dán mắt

Cậu bé dán mắt vào màn hình máy tính cả buổi chiều.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn chăm chú, tập trung cao độ vào một điểm: "dán mắt" mô tả hành động nhìn không rời, thường sự chú ý đặc biệt hoặc bị thu hút mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn chăm chú vào màn hình, không rời mắt.)
  • ( nhìn tập trung, không chớp mắt vào món đồ chơi.)
  • (Mọi người đều nhìn chăm chú về phía sân khấu, không rời mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dán mắt vào": nhìn chăm chú vào một đối tượng cụ thể.

    • Học sinh dán mắt vào bảng đen trong giờ học. (Học sinh tập trung nhìn bảng, không phân tâm.)
  • "dán mắt theo": nhìn chăm chú di chuyển tầm nhìn theo vật thể đang chuyển động.

    • Đám đông dán mắt theo chiếc xe đua vượt qua vạch đích. (Mọi người nhìn theo, không rời mắt khỏi xe đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Dán (động từ): gắn chặt, cố định một vật vào vật khác.

    • ấy dán bức tranh lên tường. ( ấy gắn bức tranh vào tường.)
  • Mắt (danh từ): bộ phận cơ thể để nhìn.

    • Mắt ấy rất sáng. (Đôi mắt ấy tinh anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chăm chú nhìn: nhìn với sự tập trung cao.
  • Nhìn chằm chằm: nhìn không rời, thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Nhìn không chớp mắt: nhìn liên tục, không nghỉ.
Thành ngữ liên quan
  • Dán mắt vào màn hình: nhìn chăm chú vào màn hình thiết bị điện tử.
    • Cả ngày dán mắt vào điện thoại sẽ hại mắt. (Nhìn chăm chú vào điện thoại cả ngày hại cho thị lực.)

Từ chứa "dán mắt"